cum laude

Học thuật
Thân thiện
cum laude

A student proudly displays her cum laude diploma.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rạng danh; xuất sắc về mặt học thuật, học vấn: Dùng để chỉ một sinh viên tốt nghiệp với thành tích học tập xuất sắc, được vinh danh.
    • dụ: a cum laude graduate (một cử nhân tốt nghiệp loại ưu)
  2. Trạng từ:

    • Một cách vinh dự, rạng danh: Dùng để mô tả cách thức một người tốt nghiệp, tức là với danh hiệu học thuật cao.
    • dụ: He graduated cum laude. (Anh ấy tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a cum laude student from a prestigious university. ( ấy một sinh viên tốt nghiệp loại ưu từ một trường đại học danh tiếng.)
    • The cum laude distinction is noted on his diploma. (Danh hiệu tốt nghiệp xuất sắc được ghi trên bằng tốt nghiệp của anh ấy.)
  • Trạng từ:

    • She earned her degree cum laude. ( ấy lấy được bằng của mình với danh hiệu xuất sắc.)
    • Only the top ten percent of the class may graduate cum laude. (Chỉ mười phần trăm sinh viên đứng đầu lớp mới có thể tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graduate cum laude": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ việc tốt nghiệp với danh hiệu học thuật cao (thường mức thứ ba trong hệ thống ba bậc danh hiệu , , ở Mỹ).
    • His hard work allowed him to graduate cum laude. (Sự chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Magna cum laude (tính từ/trạng từ): Với vinh danh lớn; một danh hiệu học thuật cao hơn cum laude.

    • She graduated magna cum laude. ( ấy tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc cao cấp.)
  • Summa cum laude (tính từ/trạng từ): Với vinh danh tối cao; danh hiệu học thuật cao nhất.

    • He received his PhD summa cum laude. (Ông ấy nhận bằng Tiến sĩ với danh hiệu xuất sắc tối cao.)
Từ đồng nghĩa
  • With honors / with distinction: Tốt nghiệp loại ưu / với sự phân biệt (về học thuật).
  • With academic honor: Với vinh dự học thuật.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Cụm từ mượn từ tiếng Latinh, nghĩa đen "cùng với lời khen ngợi".
  • Ngữ cảnh sử dụng: Chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục đại học, đặc biệt Hoa Kỳ, để phân loại vinh danh thành tích học tập của sinh viên tốt nghiệp.
cum laude

A student proudly displays her cum laude diploma.

Adjective
  1. rạng danh; xuất sắc về mặt học thuật, học vấn
    • a cum laude graduate
      một cử nhân tốt nghiệp loại ưu
Noun
  1. một cách vinh dự, rạng danh

Từ tương tự

Từ chứa "cum laude"